genus psychotria

Định nghĩa

Danh từ: Genus Psychotria một chi thực vật nhiệt đới, chủ yếu cây bụi cây gỗ, phân bố chủ yếuNam Mỹ. Đây một trong những chi lớn nhất trong họ Rubiaceae (họ Cà phê), với khoảng 1.500-2.000 loài, nổi bật với hoa nhỏ mọc thành chùm quả mọng thường màu sắc sặc sỡ.

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm nhiều loài được tìm thấy trong rừng mưa Amazon.)
  • (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các đặc tính dược liệu của các cây thuộc chi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Genus Psychotria một chi đa dạng": Dùng để nhấn mạnh sự phong phú về loài hình thái của chi này.

    • Genus Psychotria is a diverse genus with species ranging from small shrubs to large trees. (Chi Psychotria một chi đa dạng với các loài từ cây bụi nhỏ đến cây gỗ lớn.)
  • "Các loài thuộc genus Psychotria": Cách diễn đạt thông dụng trong sinh học phân loại.

    • Many species within genus Psychotria have unique alkaloid compounds. (Nhiều loài trong chi Psychotria các hợp chất alkaloid độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Psychotria (n): Tên gọi tắt thông thường của chi này khi không cần nhấn mạnh cấp bậc "genus".

    • Psychotria viridis is a well-known species used in traditional medicine. (Psychotria viridis một loài nổi tiếng được sử dụng trong y học cổ truyền.)
  • Psychotrioideae (n): Phân họ thực vật bao gồm chi Psychotria các chi liên quan.

    • The subfamily Psychotrioideae includes several genera with similar floral structures. (Phân họ Psychotrioideae bao gồm một số chi cấu trúc hoa tương tự.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi tâm thảo (ít phổ biến): Tên gọi ít dùng trong tiếng Việt, thường được dịch từ "psychotria" (xuất phát từ tiếng Hy Lạp "psychē" nghĩa tâm hồn).
  • Chi cà phê dại (không chính thức): Một số loài trong chi này quả giống cà phê, nhưng không phải chính xác.
Các cụm từ liên quan
  • Thuộc về genus Psychotria: Dùng để mô tả một loài cụ thể nằm trong chi này.

    • This plant belongs to genus Psychotria. (Cây này thuộc về chi Psychotria.)
  • Đặc điểm của genus Psychotria: Nhấn mạnh các đặc tính chung của chi.

    • The fruits of genus Psychotria are typically small and fleshy. (Quả của chi Psychotria thường nhỏ thịt.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với thuật ngữ khoa học này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nghiên cứu, có thể dùng cụm từ: - "Đi sâu vào genus Psychotria": Nghĩa bóng, chỉ việc nghiên cứu chi tiết về chi thực vật này. - The botanist decided to delve into genus Psychotria for his PhD thesis. (Nhà thực vật học quyết định đi sâu vào chi Psychotria cho luận án tiến sĩ của mình.)